talent money

/'tælənt'mʌni/
Học thuật
Thân thiện
talent money

A soccer player receives talent money for scoring the winning goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thưởng cho người chơi xuất sắc: Một khoản tiền thưởng được trao cho vận động viên hoặc người chơi màn trình diễn xuất sắc, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The striker received talent money for scoring three goals. (Tiền đạo nhận được tiền thưởng cho người chơi xuất sắc đã ghi ba bàn thắng.)
    • Talent money is a great incentive for players to perform better. (Tiền thưởng cho người chơi xuất sắc một động lực tuyệt vời để các cầu thủ thi đấu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to award talent money": trao thưởng tiền cho người chơi xuất sắc.
    • The club decided to award talent money to the best player of the match. (Câu lạc bộ quyết định trao tiền thưởng cho cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Performance bonus (n): tiền thưởng dựa trên thành tích.
    • His performance bonus was added to his monthly salary. (Tiền thưởng thành tích của anh ấy được cộng thêm vào lương tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Merit pay: lương/thưởng xứng đáng.
  • Incentive payment: khoản thanh toán khuyến khích.
talent money

A soccer player receives talent money for scoring the winning goal.

danh từ
  1. tiền thưởng cho người chơi (bóng đá...) xuất sắc