talent money
/'tælənt'mʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thưởng cho người chơi xuất sắc: Một khoản tiền thưởng được trao cho vận động viên hoặc người chơi có màn trình diễn xuất sắc, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The striker received talent money for scoring three goals. (Tiền đạo nhận được tiền thưởng cho người chơi xuất sắc vì đã ghi ba bàn thắng.)
- Talent money is a great incentive for players to perform better. (Tiền thưởng cho người chơi xuất sắc là một động lực tuyệt vời để các cầu thủ thi đấu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to award talent money": trao thưởng tiền cho người chơi xuất sắc.
- The club decided to award talent money to the best player of the match. (Câu lạc bộ quyết định trao tiền thưởng cho cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Performance bonus (n): tiền thưởng dựa trên thành tích.
- His performance bonus was added to his monthly salary. (Tiền thưởng thành tích của anh ấy được cộng thêm vào lương tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Merit pay: lương/thưởng xứng đáng.
- Incentive payment: khoản thanh toán khuyến khích.
danh từ
- tiền thưởng cho người chơi (bóng đá...) xuất sắc